| STT | Mã Yêu Cầu | Thời Gian Gửi | Người Nhận / Mã NV | Phòng Ban | Danh Sách Mặt Hàng | Tổng Y/C | S.L Duyệt | Trạng Thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21102026102309 |
21/10/2026 10:23:09 |
Bích | AN NINH/ Security | 28 |
--
|
Chờ duyệt | |
| 2 | 21102026082104 |
21/10/2026 08:21:04 |
Nguyen Hoang Le | QA | 51 |
--
|
Chờ duyệt | |
| 3 | 20102026151956 |
20/10/2026 15:19:56 |
Phu Trong Tien | Ủ CHUA/ Fish silage | 4 |
--
|
Chờ duyệt | |
| 4 | 18102026133650 |
18/10/2026 13:36:50 |
Nguyễn Thị Ngọc Tâm | NHÂN SỰ/ Human Resources | 4 |
4
|
Đã cấp | |
| 5 | 18102026133554 |
18/10/2026 13:35:54 |
Nguyễn Thị Ngọc Tâm | NHÂN SỰ/ Human Resources | 5 |
--
|
Chờ duyệt | |
| 6 | 18102026133510 |
18/10/2026 13:35:10 |
Nguyễn Thị Ngọc Tâm | NHÂN SỰ/ Human Resources | 5 |
--
|
Chờ duyệt |